TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Ngôn ngữ cơ thể tiếng Nhật là gì?

"ngôn ngữ cơ thể" trong tiếng Nhật là ボディーランゲージ (danh từ), 身体言語 (しんたいげんご) (danh từ), 身振り言語 (みぶりげんご) (danh từ).

ボディーランゲージ Danh từ

bodīrangēji giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngôn ngữ cơ thể.

Xem đầy đủ từ "ボディーランゲージ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

身体言語(しんたいげんご) Danh từ

しんたいげんごshintaigengoHán Việt: THÂN THỂ NGÔN NGỮ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngôn ngữ cơ thể.

Xem đầy đủ từ "身体言語": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

身振(みぶ)り言語(げんご) Danh từ

みぶりげんごmiburigengo giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngôn ngữ cơ thể.

Xem đầy đủ từ "身振り言語": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ngôn ngữ cơ thể tiếng Nhật là gì?

"ngôn ngữ cơ thể" trong tiếng Nhật là ボディーランゲージ (danh từ), 身体言語 (しんたいげんご) (danh từ), 身振り言語 (みぶりげんご) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.