TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Ngó tiếng Nhật là gì?

"ngó" trong tiếng Nhật là 見る (みる) (động từ), ご覧になる (ごらんになる) (cụm từ).

見(み)る Động từ

みるmiruJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thấy, nhìn, nhìn thấy, ngó.

Xem đầy đủ từ "見る": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

ご覧(らん)になる Cụm từ

ごらんになるgoranninaruJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thấy, nhìn, ngó.

Xem đầy đủ từ "ご覧になる": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ngó tiếng Nhật là gì?

"ngó" trong tiếng Nhật là 見る (みる) (động từ), ご覧になる (ごらんになる) (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.