TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Ngân hàng trung ương tiếng Nhật là gì?

"ngân hàng trung ương" trong tiếng Nhật là 中央銀行 (ちゅうおうぎんこう) (danh từ).

中央銀行(ちゅうおうぎんこう) Danh từ

ちゅうおうぎんこうchūōginkō giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngân hàng trung ương.

Xem đầy đủ từ "中央銀行": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ngân hàng trung ương tiếng Nhật là gì?

"ngân hàng trung ương" trong tiếng Nhật là 中央銀行 (ちゅうおうぎんこう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.