TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Ngân hàng tiếng Nhật là gì?

"ngân hàng" trong tiếng Nhật là 銀行 (ぎんこう) (danh từ).

銀行(ぎんこう) Danh từ

ぎんこうginkōHán Việt: NGÂN HÀNGJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngân hàng.

  • 彼女は毎月1万円を銀行に預金している。 Mỗi tháng cô ta gửi 10.000 yên vào ngân hàng.
  • 姉は秘書として銀行に勤めています。 Chị của tôi làm thư ký ở ngân hàng.

Xem đầy đủ từ "銀行": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ngân hàng tiếng Nhật là gì?

"ngân hàng" trong tiếng Nhật là 銀行 (ぎんこう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.