TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Ngày thường tiếng Nhật là gì?

"ngày thường" trong tiếng Nhật là 平日 (へいじつ) (phó từ), 週日 (しゅうじつ) (danh từ), ウィークデー (danh từ).

平日(へいじつ) Phó từ

へいじつheijitsuHán Việt: BÌNH NHẬTJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngày thường.

Xem đầy đủ từ "平日": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

週日(しゅうじつ) Danh từ

しゅうじつshūjitsu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngày thường.

Xem đầy đủ từ "週日": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

ウィークデー Danh từ

wīkudē giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngày thường.

Xem đầy đủ từ "ウィークデー": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ngày thường tiếng Nhật là gì?

"ngày thường" trong tiếng Nhật là 平日 (へいじつ) (phó từ), 週日 (しゅうじつ) (danh từ), ウィークデー (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.