Ngày tháng năm sinh tiếng Nhật là gì?
"ngày tháng năm sinh" trong tiếng Nhật là 生年月日 (せいねんがっぴ) (danh từ).
生年月日 Danh từ
せいねんがっぴseinengappiHán Việt: SINH NIÊN NGUYỆT NHẬTJLPT N2 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngày sinh tháng đẻ, ngày tháng năm sinh.
Câu hỏi thường gặp
Ngày tháng năm sinh tiếng Nhật là gì?
"ngày tháng năm sinh" trong tiếng Nhật là 生年月日 (せいねんがっぴ) (danh từ).