TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Ngày sinh tiếng Nhật là gì?

"ngày sinh" trong tiếng Nhật là 誕生日 (たんじょうび) (danh từ).

誕生日(たんじょうび) Danh từ

たんじょうびtanjōbiHán Việt: ĐẢN SINH NHẬTJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sinh nhật, ngày sinh.

  • 今日は6月18日で、ムーリエルの誕生日です! Hôm nay là ngày 18 tháng sáu, và cũng là ngày sinh nhật của Muiriel!
  • 妹の誕生日に真珠のネックレスを贈った。 Tôi tặng em gái tôi dây chuyền châu vào ngày sinh nhật của nó.

Xem đầy đủ từ "誕生日": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ngày sinh tiếng Nhật là gì?

"ngày sinh" trong tiếng Nhật là 誕生日 (たんじょうび) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.