TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Ngày kỷ niệm tiếng Nhật là gì?

"ngày kỷ niệm" trong tiếng Nhật là 記念日 (きねんび) (danh từ), アニバーサリー (danh từ).

記念日(きねんび) Danh từ

きねんびkinenbi giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngày kỷ niệm.

  • 今日は両親の結婚記念日です。 Hôm nay là ngày kỷ niệm lễ cưới của cha mẹ tôi.

Xem đầy đủ từ "記念日": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

アニバーサリー Danh từ

anibāsarī giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngày kỷ niệm.

Xem đầy đủ từ "アニバーサリー": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ngày kỷ niệm tiếng Nhật là gì?

"ngày kỷ niệm" trong tiếng Nhật là 記念日 (きねんび) (danh từ), アニバーサリー (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.