Natri hiđroxit tiếng Nhật là gì?
"natri hiđroxit" trong tiếng Nhật là 水酸化ナトリウム (すいさんかナトリウム) (danh từ).
水酸化ナトリウム Danh từ
すいさんかナトリウムsuisankanatoriumu giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Natri hiđroxit.
Câu hỏi thường gặp
Natri hiđroxit tiếng Nhật là gì?
"natri hiđroxit" trong tiếng Nhật là 水酸化ナトリウム (すいさんかナトリウム) (danh từ).