Natri tiếng Nhật là gì?
"natri" trong tiếng Nhật là ナトリウム (danh từ).
ナトリウム Danh từ
natoriumu giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Natri, chất muối.
Câu hỏi thường gặp
Natri tiếng Nhật là gì?
"natri" trong tiếng Nhật là ナトリウム (danh từ).
"natri" trong tiếng Nhật là ナトリウム (danh từ).
natoriumu giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Natri, chất muối.
"natri" trong tiếng Nhật là ナトリウム (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.