Nang tiếng Nhật là gì?
"nang" trong tiếng Nhật là 嚢胞 (のうほう) (danh từ).
嚢胞 Danh từ
のうほうnōhō giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Túi bao, nang.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nang" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nang tiếng Nhật là gì?
"nang" trong tiếng Nhật là 嚢胞 (のうほう) (danh từ).