女神
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nữ thần” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
女神 nghĩa là nữ thần, thiên nữ.
Nghĩa của 女神
Danh từ
- Nữ thần, thiên nữ. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 女神
- 自由の女神の右腕の長さは12.8mである。 Tay phải của tượng Nữ thần Tự do dài 12.8 mét.Tatoeba #2948407
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ goddess; female deity
Câu hỏi thường gặp
女神 nghĩa là gì?
女神 (danh từ) nghĩa là nữ thần, thiên nữ.
女神 đọc là gì?
女神 đọc là じょしん (romaji: joshin).
Âm Hán Việt của 女神 là gì?
Âm Hán Việt của 女神 là "nữ thần". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.