婦警
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phụ cảnh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
婦警 nghĩa là nữ cảnh sát.
Nghĩa của 婦警
Danh từ
- viết tắt Nữ cảnh sát.
Từ liên quan với 婦警
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ policewoman (viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
婦警 nghĩa là gì?
婦警 (danh từ) nghĩa là nữ cảnh sát.
婦警 đọc là gì?
婦警 đọc là ふけい (romaji: fukei).
Âm Hán Việt của 婦警 là gì?
Âm Hán Việt của 婦警 là "phụ cảnh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.