Nội tiết tố tiếng Nhật là gì?
"nội tiết tố" trong tiếng Nhật là ホルモン (danh từ).
ホルモン Danh từ
horumon giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nội tiết tố.
Câu hỏi thường gặp
Nội tiết tố tiếng Nhật là gì?
"nội tiết tố" trong tiếng Nhật là ホルモン (danh từ).
"nội tiết tố" trong tiếng Nhật là ホルモン (danh từ).
horumon giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nội tiết tố.
"nội tiết tố" trong tiếng Nhật là ホルモン (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.