TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Nỗi sợ cộng sản tiếng Nhật là gì?

"nỗi sợ cộng sản" trong tiếng Nhật là 赤狩り (あかがり) (danh từ).

赤狩(あかが)り Danh từ

あかがりakagari giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nỗi sợ cộng sản, nỗi sợ đỏ.

Xem đầy đủ từ "赤狩り": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nỗi sợ cộng sản tiếng Nhật là gì?

"nỗi sợ cộng sản" trong tiếng Nhật là 赤狩り (あかがり) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.