TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Nọc độc tiếng Nhật là gì?

"nọc độc" trong tiếng Nhật là 毒 (どく) (danh từ), 毒液 (どくえき) (danh từ).

毒(どく) Danh từ

どくdokuHán Việt: ĐỘCJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Độc, chất độc, thuốc độc, nọc độc, nọc.

Xem đầy đủ từ "毒": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

毒液(どくえき) Danh từ

どくえきdokuekiHán Việt: ĐỘC DỊCH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nọc độc, nọc.

Xem đầy đủ từ "毒液": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nọc độc tiếng Nhật là gì?

"nọc độc" trong tiếng Nhật là 毒 (どく) (danh từ), 毒液 (どくえき) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.