TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Nền kinh tế thị trường tiếng Nhật là gì?

"nền kinh tế thị trường" trong tiếng Nhật là 市場経済 (しじょうけいざい) (danh từ).

市場経済(しじょうけいざい) Danh từ

しじょうけいざいshijōkeizaiHán Việt: THỊ TRƯỜNG KINH TẾ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nền kinh tế thị trường.

Xem đầy đủ từ "市場経済": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nền kinh tế thị trường tiếng Nhật là gì?

"nền kinh tế thị trường" trong tiếng Nhật là 市場経済 (しじょうけいざい) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.