TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Nặng tiếng Nhật là gì?

"nặng" trong tiếng Nhật là 重い (おもい) (tính từ đuôi i).

重(おも)い Tính từ đuôi i

おもいomoiJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nặng.

  • 金は銀より重い。 Vàng nặng hơn bạc.
  • 私は重い荷物を空港まで引きずって行った。 Tôi kéo lê túi hành lý nặng đến sân bay.

Xem đầy đủ từ "重い": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nặng tiếng Nhật là gì?

"nặng" trong tiếng Nhật là 重い (おもい) (tính từ đuôi i).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.