TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Nắp họng tiếng Nhật là gì?

"nắp họng" trong tiếng Nhật là 会厭 (ええん) (danh từ), 喉頭蓋 (こうとうがい) (danh từ).

会厭(ええん) Danh từ

ええんeenHán Việt: HỘI YẾM giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nắp họng.

Xem đầy đủ từ "会厭": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

喉頭蓋(こうとうがい) Danh từ

こうとうがいkōtōgai giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nắp họng.

Xem đầy đủ từ "喉頭蓋": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nắp họng tiếng Nhật là gì?

"nắp họng" trong tiếng Nhật là 会厭 (ええん) (danh từ), 喉頭蓋 (こうとうがい) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.