Nắm chặt tiếng Nhật là gì?
"nắm chặt" trong tiếng Nhật là つかむ (động từ).
つかむ Động từ
tsukamuJLPT N3 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nắm lấy, nắm chặt.
Câu hỏi thường gặp
Nắm chặt tiếng Nhật là gì?
"nắm chặt" trong tiếng Nhật là つかむ (động từ).
"nắm chặt" trong tiếng Nhật là つかむ (động từ).
tsukamuJLPT N3 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nắm lấy, nắm chặt.
"nắm chặt" trong tiếng Nhật là つかむ (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.