TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Nạn tiếng Nhật là gì?

"nạn" trong tiếng Nhật là 不幸 (ふこう) (danh từ), 不運 (ふうん) (danh từ), 災い (わざわい) (danh từ).

不幸(ふこう) Danh từ

ふこうfukōHán Việt: BẤT HẠNHJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bất hạnh, nạn.

Xem đầy đủ từ "不幸": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

不運(ふうん) Danh từ

ふうんfūnHán Việt: BẤT VẬNJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nạn, họa.

Xem đầy đủ từ "不運": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

災(わざわ)い Danh từ

わざわいwazawaiHán Việt: HỌA giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tai hoạ, thảm hoạ, nạn.

Xem đầy đủ từ "災い": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nạn tiếng Nhật là gì?

"nạn" trong tiếng Nhật là 不幸 (ふこう) (danh từ), 不運 (ふうん) (danh từ), 災い (わざわい) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.