Nước tro tiếng Nhật là gì?
"nước tro" trong tiếng Nhật là あく (danh từ).
あく Danh từ
akuJLPT N1 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nước tro, nước tro tàu.
Câu hỏi thường gặp
Nước tro tiếng Nhật là gì?
"nước tro" trong tiếng Nhật là あく (danh từ).
"nước tro" trong tiếng Nhật là あく (danh từ).
akuJLPT N1 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nước tro, nước tro tàu.
"nước tro" trong tiếng Nhật là あく (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.