TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Nước mắt cá sấu tiếng Nhật là gì?

"nước mắt cá sấu" trong tiếng Nhật là 空涙 (そらなみだ) (danh từ), 嘘泣き (うそなき) (danh từ).

空涙(そらなみだ) Danh từ

そらなみだsoranamida giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nước mắt cá sấu.

Xem đầy đủ từ "空涙": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

嘘泣(うそな)き Danh từ

うそなきusonaki giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nước mắt cá sấu.

Xem đầy đủ từ "嘘泣き": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nước mắt cá sấu tiếng Nhật là gì?

"nước mắt cá sấu" trong tiếng Nhật là 空涙 (そらなみだ) (danh từ), 嘘泣き (うそなき) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.