Nước mắt cá sấu tiếng Nhật là gì?
"nước mắt cá sấu" trong tiếng Nhật là 空涙 (そらなみだ) (danh từ), 嘘泣き (うそなき) (danh từ).
空涙 Danh từ
そらなみだsoranamida giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nước mắt cá sấu.
嘘泣き Danh từ
うそなきusonaki giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nước mắt cá sấu.
Câu hỏi thường gặp
Nước mắt cá sấu tiếng Nhật là gì?
"nước mắt cá sấu" trong tiếng Nhật là 空涙 (そらなみだ) (danh từ), 嘘泣き (うそなき) (danh từ).