Nước mắt tiếng Nhật là gì?
"nước mắt" trong tiếng Nhật là 涙 (なみだ) (danh từ).
涙 Danh từ
なみだnamidaJLPT N3 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nước mắt.
- 彼女は涙をこらえることが出来なかった。 Nó không kiềm được nước mắt.
- 込み上げてくる涙を抑えることができなかった。 Tôi không thể kìm nén được nước mắt trào dâng.
Câu hỏi thường gặp
Nước mắt tiếng Nhật là gì?
"nước mắt" trong tiếng Nhật là 涙 (なみだ) (danh từ).