涙
涙 nghĩa là nước mắt.
Nghĩa của 涙
Danh từ
- Nước mắt.
Cách viết khác: 泪, 涕, なみた, なだ, なんだ
Từ ghép có 涙
Câu ví dụ với 涙
- 彼女は涙を抑えようとしているように見えた。 Cô ấy trông như thể đang nén nước mắt.Tatoeba #86234
- 込み上げてくる涙を抑えることができなかった。 Tôi không thể kìm nén được nước mắt trào dâng.Tatoeba #172946
- 彼女は涙をこらえることが出来なかった。 Nó không kiềm được nước mắt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #86238
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tear; tears; lachrymal secretion
- Danh từ sympathy
Câu hỏi thường gặp
涙 nghĩa là gì?
涙 (danh từ) nghĩa là nước mắt.
涙 đọc là gì?
涙 đọc là なみだ (romaji: namida).