TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

涙(なみだ)

JLPT N3 từ thông dụng
なみだnamida giọng máy của trình duyệt

涙 nghĩa là nước mắt.

Nghĩa của 涙

Danh từ

  1. Nước mắt.

Cách viết khác: 泪, 涕, なみた, なだ, なんだ

Từ ghép có 涙

Câu ví dụ với 涙

  • 彼女は涙を抑えようとしているように見えた。 Cô ấy trông như thể đang nén nước mắt.Tatoeba #86234
  • 込み上げてくる涙を抑えることができなかった。 Tôi không thể kìm nén được nước mắt trào dâng.Tatoeba #172946
  • 彼女は涙をこらえることが出来なかった。 Nó không kiềm được nước mắt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #86238

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tear; tears; lachrymal secretion
  • Danh từ sympathy

Câu hỏi thường gặp

涙 nghĩa là gì?

涙 (danh từ) nghĩa là nước mắt.

涙 đọc là gì?

涙 đọc là なみだ (romaji: namida).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.