Nước mũi tiếng Nhật là gì?
"nước mũi" trong tiếng Nhật là 洟 (はな) (danh từ), 鼻水 (はなみず) (danh từ).
洟 Danh từ
はなhana giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nước mũi.
鼻水 Danh từ
はなみずhanamizu giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nước mũi.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nước mũi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nước mũi tiếng Nhật là gì?
"nước mũi" trong tiếng Nhật là 洟 (はな) (danh từ), 鼻水 (はなみず) (danh từ).