TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Nước máy tiếng Nhật là gì?

"nước máy" trong tiếng Nhật là 水道水 (すいどうすい) (danh từ), 水道 (すいどう) (danh từ).

水道水(すいどうすい) Danh từ

すいどうすいsuidōsuiHán Việt: THỦY ĐẠO THỦY giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nước máy.

Xem đầy đủ từ "水道水": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

水道(すいどう) Danh từ

すいどうsuidōHán Việt: THỦY ĐẠOJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nước máy, hệ thống cấp nước.

Xem đầy đủ từ "水道": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nước máy tiếng Nhật là gì?

"nước máy" trong tiếng Nhật là 水道水 (すいどうすい) (danh từ), 水道 (すいどう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.