Nước khoáng tiếng Nhật là gì?
"nước khoáng" trong tiếng Nhật là ミネラルウォーター (danh từ), 鉱泉水 (こうせんすい) (danh từ).
ミネラルウォーター Danh từ
mineraruwōtā giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nước khoáng.
鉱泉水 Danh từ
こうせんすいkōsensuiHán Việt: KHOÁNG TUYỀN THỦY giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nước khoáng.
Câu hỏi thường gặp
Nước khoáng tiếng Nhật là gì?
"nước khoáng" trong tiếng Nhật là ミネラルウォーター (danh từ), 鉱泉水 (こうせんすい) (danh từ).