TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Nước giải khát tiếng Nhật là gì?

"nước giải khát" trong tiếng Nhật là 飲み物 (のみもの) (danh từ), 飲料 (いんりょう) (danh từ).

飲(の)み物(もの) Danh từ

のみものnomimonoHán Việt: ẨM VẬTJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nước giải khát, đồ uống, thức uống, uống.

Xem đầy đủ từ "飲み物": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

飲料(いんりょう) Danh từ

いんりょうinryōHán Việt: ẨM LIỆU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đồ uống, thức uống, nước giải khát.

Xem đầy đủ từ "飲料": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nước giải khát tiếng Nhật là gì?

"nước giải khát" trong tiếng Nhật là 飲み物 (のみもの) (danh từ), 飲料 (いんりょう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.