Nước giải khát tiếng Nhật là gì?
"nước giải khát" trong tiếng Nhật là 飲み物 (のみもの) (danh từ), 飲料 (いんりょう) (danh từ).
飲み物 Danh từ
のみものnomimonoHán Việt: ẨM VẬTJLPT N5 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nước giải khát, đồ uống, thức uống, uống.
飲料 Danh từ
いんりょうinryōHán Việt: ẨM LIỆU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đồ uống, thức uống, nước giải khát.
Câu hỏi thường gặp
Nước giải khát tiếng Nhật là gì?
"nước giải khát" trong tiếng Nhật là 飲み物 (のみもの) (danh từ), 飲料 (いんりょう) (danh từ).