Nơi xa tiếng Nhật là gì?
"nơi xa" trong tiếng Nhật là 遠く (とおく) (danh từ).
遠く Danh từ
とおくtōkuJLPT N4 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nơi xa, đằng xa.
Câu hỏi thường gặp
Nơi xa tiếng Nhật là gì?
"nơi xa" trong tiếng Nhật là 遠く (とおく) (danh từ).
"nơi xa" trong tiếng Nhật là 遠く (とおく) (danh từ).
とおくtōkuJLPT N4 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nơi xa, đằng xa.
"nơi xa" trong tiếng Nhật là 遠く (とおく) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.