Nĩa tiếng Nhật là gì?
"nĩa" trong tiếng Nhật là フォーク (danh từ).
フォーク Danh từ
fōkuJLPT N5 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nĩa, xiên.
- フォークがありません。 Thiếu một cái nĩa.
Câu hỏi thường gặp
Nĩa tiếng Nhật là gì?
"nĩa" trong tiếng Nhật là フォーク (danh từ).
"nĩa" trong tiếng Nhật là フォーク (danh từ).
fōkuJLPT N5 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nĩa, xiên.
"nĩa" trong tiếng Nhật là フォーク (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.