TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Năng lực tiếng Nhật là gì?

"năng lực" trong tiếng Nhật là 能力 (のうりょく) (danh từ).

能力(のうりょく) Danh từ

のうりょくnōryokuHán Việt: NĂNG LỰCJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Năng lực.

  • 予知能力とは霊力を使って、未来に起こることがらについて知ること。 Năng lực tiên tri là năng lực sử dụng sức mạnh tâm linh để dự đoán những chuyện xảy ra trong tương lai.

Xem đầy đủ từ "能力": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Năng lực tiếng Nhật là gì?

"năng lực" trong tiếng Nhật là 能力 (のうりょく) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.