TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Năng lượng hạt nhân tiếng Nhật là gì?

"năng lượng hạt nhân" trong tiếng Nhật là 原子力 (げんしりょく) (danh từ), 核エネルギー (かくエネルギー) (danh từ).

原子力(げんしりょく) Danh từ

げんしりょくgenshiryokuHán Việt: NGUYÊN TỬ LỰC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nguyên tử lực, năng lượng hạt nhân.

  • 原子力が発電に使われている。 Năng lượng hạt nhân được dùng để tạo ra điện.

Xem đầy đủ từ "原子力": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

核(かく)エネルギー Danh từ

かくエネルギーkakuenerugī giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Năng lượng hạt nhân, năng lượng nguyên tử.

Xem đầy đủ từ "核エネルギー": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Năng lượng hạt nhân tiếng Nhật là gì?

"năng lượng hạt nhân" trong tiếng Nhật là 原子力 (げんしりょく) (danh từ), 核エネルギー (かくエネルギー) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.