Năm thứ tiếng Nhật là gì?
"năm thứ" trong tiếng Nhật là 五つ (いつつ) (danh từ).
五つ Danh từ
いつつitsutsuJLPT N5 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Năm thứ.
Câu hỏi thường gặp
Năm thứ tiếng Nhật là gì?
"năm thứ" trong tiếng Nhật là 五つ (いつつ) (danh từ).
"năm thứ" trong tiếng Nhật là 五つ (いつつ) (danh từ).
いつつitsutsuJLPT N5 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Năm thứ.
"năm thứ" trong tiếng Nhật là 五つ (いつつ) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.