TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Năm sau tiếng Nhật là gì?

"năm sau" trong tiếng Nhật là 来年 (らいねん) (danh từ).

来年(らいねん) Danh từ

らいねんrainenHán Việt: LAI NIÊNJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Năm sau, sang năm.

  • 父は来年海外旅行をする。 Cha tôi sẽ đi du lịch nước ngoài vào năm sau.
  • 近所のアメリカ人は来年で日本に5年住んでいることになる。 Năm sau sẽ là tròn 5 năm kể từ khi người hàng xóm Mỹ của chúng ta bắt đầu sống ở Nhật Bản.

Xem đầy đủ từ "来年": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Năm sau tiếng Nhật là gì?

"năm sau" trong tiếng Nhật là 来年 (らいねん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.