Năm mươi tiếng Nhật là gì?
"năm mươi" trong tiếng Nhật là 50 (ごじゅう) (số từ).
50 Số từ
ごじゅうgojū giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Năm mươi.
Câu hỏi thường gặp
Năm mươi tiếng Nhật là gì?
"năm mươi" trong tiếng Nhật là 50 (ごじゅう) (số từ).
"năm mươi" trong tiếng Nhật là 50 (ごじゅう) (số từ).
ごじゅうgojū giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Năm mươi.
"năm mươi" trong tiếng Nhật là 50 (ごじゅう) (số từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.