Năm kia tiếng Nhật là gì?
"năm kia" trong tiếng Nhật là 一昨年 (おととし) (danh từ).
一昨年 Danh từ
おととしototoshiJLPT N5 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Năm kia.
Câu hỏi thường gặp
Năm kia tiếng Nhật là gì?
"năm kia" trong tiếng Nhật là 一昨年 (おととし) (danh từ).
"năm kia" trong tiếng Nhật là 一昨年 (おととし) (danh từ).
おととしototoshiJLPT N5 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Năm kia.
"năm kia" trong tiếng Nhật là 一昨年 (おととし) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.