TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Núm vú tiếng Nhật là gì?

"núm vú" trong tiếng Nhật là 乳首 (ちくび) (danh từ), 乳頭 (にゅうとう) (danh từ), ニップル (danh từ).

乳首(ちくび) Danh từ

ちくびchikubi giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Núm vú.

Xem đầy đủ từ "乳首": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

乳頭(にゅうとう) Danh từ

にゅうとうnyūtōHán Việt: NHŨ ĐẦU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Núm vú.

Xem đầy đủ từ "乳頭": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

ニップル Danh từ

nippuru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Núm vú.

Xem đầy đủ từ "ニップル": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Núm vú tiếng Nhật là gì?

"núm vú" trong tiếng Nhật là 乳首 (ちくび) (danh từ), 乳頭 (にゅうとう) (danh từ), ニップル (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.