Núm vú tiếng Nhật là gì?
"núm vú" trong tiếng Nhật là 乳首 (ちくび) (danh từ), 乳頭 (にゅうとう) (danh từ), ニップル (danh từ).
乳首 Danh từ
ちくびchikubi giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Núm vú.
乳頭 Danh từ
にゅうとうnyūtōHán Việt: NHŨ ĐẦU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Núm vú.
ニップル Danh từ
nippuru giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Núm vú.
Câu hỏi thường gặp
Núm vú tiếng Nhật là gì?
"núm vú" trong tiếng Nhật là 乳首 (ちくび) (danh từ), 乳頭 (にゅうとう) (danh từ), ニップル (danh từ).