Núi băng trôi tiếng Nhật là gì?
"núi băng trôi" trong tiếng Nhật là 氷山 (ひょうざん) (danh từ).
Câu hỏi thường gặp
Núi băng trôi tiếng Nhật là gì?
"núi băng trôi" trong tiếng Nhật là 氷山 (ひょうざん) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.