TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Núi tiếng Nhật là gì?

"núi" trong tiếng Nhật là 山 (やま) (danh từ).

山(やま) Danh từ

やまyamaHán Việt: SƠNJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Núi.

  • わたしはその山が見えるとこに新しい家を建てた。 Tôi đã xây một căn nhà với tầm nhìn hườn ra núi.
  • その山の頂上からの眺めに私は息をのんだ。 Cảnh từ trên đỉnh núi khiến tôi phải nín thở.

Xem đầy đủ từ "山": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Núi tiếng Nhật là gì?

"núi" trong tiếng Nhật là 山 (やま) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.