TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Nô lệ tiếng Nhật là gì?

"nô lệ" trong tiếng Nhật là 奴隷 (どれい) (danh từ), 奴隷制度 (どれいせいど) (danh từ).

奴隷(どれい) Danh từ

どれいdoreiHán Việt: NÔ LỆ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nô lệ.

  • 大統領は奴隷制度を廃止した。 Tổng thống đã bỏ chế độ sở hữu nô lệ.
  • 奴隷制度は世界のほとんどの地域で廃止されている。 Chế độ nô lệ đã bị bãi bỏ tại hầu như mọi nơi trên thế giới.

Xem đầy đủ từ "奴隷": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

奴隷制度(どれいせいど) Danh từ

どれいせいどdoreiseidoHán Việt: NÔ LỆ CHẾ ĐỘ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chế độ nô lệ, nô lệ.

  • 大統領は奴隷制度を廃止した。 Tổng thống đã bỏ chế độ sở hữu nô lệ.
  • 奴隷制度は世界のほとんどの地域で廃止されている。 Chế độ nô lệ đã bị bãi bỏ tại hầu như mọi nơi trên thế giới.

Xem đầy đủ từ "奴隷制度": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nô lệ tiếng Nhật là gì?

"nô lệ" trong tiếng Nhật là 奴隷 (どれい) (danh từ), 奴隷制度 (どれいせいど) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.