TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Nóng lên toàn cầu tiếng Nhật là gì?

"nóng lên toàn cầu" trong tiếng Nhật là 地球温暖化 (ちきゅうおんだんか) (danh từ).

地球温暖化(ちきゅうおんだんか) Danh từ

ちきゅうおんだんかchikyūondanka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nóng lên toàn cầu, ấm lên toàn cầu.

  • 地球温暖化は二酸化炭素の排出と直接関係があると言われている。 Sự nóng lên toàn cầu được cho là có quan hệ trực tiếp đến sự thải khí CO2.

Xem đầy đủ từ "地球温暖化": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nóng lên toàn cầu tiếng Nhật là gì?

"nóng lên toàn cầu" trong tiếng Nhật là 地球温暖化 (ちきゅうおんだんか) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.