TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Nóng chảy hạt nhân tiếng Nhật là gì?

"nóng chảy hạt nhân" trong tiếng Nhật là メルトダウン (danh từ), 炉心溶融 (ろしんようゆう) (danh từ).

メルトダウン Danh từ

merutodaun giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nóng chảy hạt nhân.

Xem đầy đủ từ "メルトダウン": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

炉心溶融(ろしんようゆう) Danh từ

ろしんようゆうroshin'yōyū giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nóng chảy hạt nhân.

Xem đầy đủ từ "炉心溶融": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nóng chảy hạt nhân tiếng Nhật là gì?

"nóng chảy hạt nhân" trong tiếng Nhật là メルトダウン (danh từ), 炉心溶融 (ろしんようゆう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.