TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Nén tiếng Nhật là gì?

"nén" trong tiếng Nhật là 抑える (おさえる) (động từ).

抑(おさ)える Động từ

おさえるosaeru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nén.

  • 込み上げてくる涙を抑えることができなかった。 Tôi không thể kìm nén được nước mắt trào dâng.
  • 彼女は涙を抑えようとしているように見えた。 Cô ấy trông như thể đang nén nước mắt.

Xem đầy đủ từ "抑える": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nén tiếng Nhật là gì?

"nén" trong tiếng Nhật là 抑える (おさえる) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.