TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Ném bom rải thảm tiếng Nhật là gì?

"ném bom rải thảm" trong tiếng Nhật là 絨毯爆撃 (じゅうたんばくげき) (danh từ).

絨毯爆撃(じゅうたんばくげき) Danh từ

じゅうたんばくげきjūtanbakugeki giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ném bom rải thảm.

Xem đầy đủ từ "絨毯爆撃": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ném bom rải thảm tiếng Nhật là gì?

"ném bom rải thảm" trong tiếng Nhật là 絨毯爆撃 (じゅうたんばくげき) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.