Ném bom rải thảm tiếng Nhật là gì?
"ném bom rải thảm" trong tiếng Nhật là 絨毯爆撃 (じゅうたんばくげき) (danh từ).
絨毯爆撃 Danh từ
じゅうたんばくげきjūtanbakugeki giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ném bom rải thảm.
Câu hỏi thường gặp
Ném bom rải thảm tiếng Nhật là gì?
"ném bom rải thảm" trong tiếng Nhật là 絨毯爆撃 (じゅうたんばくげき) (danh từ).