Nâng tiếng Nhật là gì?
"nâng" trong tiếng Nhật là 育てる (そだてる) (động từ).
育てる Động từ
そだてるsodateruJLPT N4 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nuôi nấng, nâng.
Câu hỏi thường gặp
Nâng tiếng Nhật là gì?
"nâng" trong tiếng Nhật là 育てる (そだてる) (động từ).
"nâng" trong tiếng Nhật là 育てる (そだてる) (động từ).
そだてるsodateruJLPT N4 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nuôi nấng, nâng.
"nâng" trong tiếng Nhật là 育てる (そだてる) (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.