Nàng tiên tiếng Nhật là gì?
"nàng tiên" trong tiếng Nhật là 妖精 (ようせい) (danh từ), 仙女 (せんじょ) (danh từ).
妖精 Danh từ
ようせいyōseiHán Việt: YÊU TINH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Yêu tinh, nàng tiên, tiên nữ.
- 彼女は妖精の役を演じた。 Cô ấy đóng vai một nàng tiên.
仙女 Danh từ
せんじょsenjoHán Việt: TIÊN NỮ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tiên nữ, nàng tiên, yêu tinh.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nàng tiên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nàng tiên tiếng Nhật là gì?
"nàng tiên" trong tiếng Nhật là 妖精 (ようせい) (danh từ), 仙女 (せんじょ) (danh từ).