Muối nở tiếng Nhật là gì?
"muối nở" trong tiếng Nhật là 重曹 (じゅうそう) (danh từ).
重曹 Danh từ
じゅうそうjūsō giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Muối nở.
Câu hỏi thường gặp
Muối nở tiếng Nhật là gì?
"muối nở" trong tiếng Nhật là 重曹 (じゅうそう) (danh từ).
"muối nở" trong tiếng Nhật là 重曹 (じゅうそう) (danh từ).
じゅうそうjūsō giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Muối nở.
"muối nở" trong tiếng Nhật là 重曹 (じゅうそう) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.