TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Minh tinh màn bạc tiếng Nhật là gì?

"minh tinh màn bạc" trong tiếng Nhật là 映画スター (えいがスター) (danh từ).

映画(えいが)スター Danh từ

えいがスターeigasutā giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Minh tinh màn bạc.

Xem đầy đủ từ "映画スター": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Minh tinh màn bạc tiếng Nhật là gì?

"minh tinh màn bạc" trong tiếng Nhật là 映画スター (えいがスター) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.