Miăng tiếng Nhật là gì?
"miăng" trong tiếng Nhật là 石綿 (いしわた) (danh từ), アスベスト (danh từ).
石綿 Danh từ
いしわたishiwataHán Việt: THẠCH MIÊN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Miăng, amiăng.
アスベスト Danh từ
asubesuto giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Miăng, amiăng.
Câu hỏi thường gặp
Miăng tiếng Nhật là gì?
"miăng" trong tiếng Nhật là 石綿 (いしわた) (danh từ), アスベスト (danh từ).